베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phát biểu bế mạc" (1)
phát biểu bế mạc

영어
명사closing speech
Thủ tướng có phát biểu bế mạc.
The prime minister gave the closing speech.
관련 단어 "phát biểu bế mạc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phát biểu bế mạc" (1)
Thủ tướng có phát biểu bế mạc.
The prime minister gave the closing speech.
